Từ điển thuật ngữ khảo thí
Tập hợp các thuật ngữ khảo thí thường gặp khi nhà trường chuyển kỳ thi lên môi trường số, kèm định nghĩa ngắn và bối cảnh sử dụng. Nội dung được viết cho người làm quản lý và giáo viên, không giả định nền tảng đo lường giáo dục.
Các định nghĩa dưới đây mang tính giải thích khái niệm chung, không phải quy định pháp lý hay hướng dẫn chính thức của cơ quan quản lý.
Quy trình khảo thí
- Khảo thí
Khảo thí là toàn bộ hoạt động thiết kế, tổ chức, chấm và phân tích một kỳ đánh giá. Khái niệm này rộng hơn việc tổ chức thi: nó bao gồm cả việc xác định mục tiêu đánh giá trước kỳ thi và việc đọc kết quả sau kỳ thi.
Trong một hệ thống số, khảo thí thường được chia thành bốn giai đoạn: chuẩn bị nội dung, tổ chức ca thi, chấm bài, và báo cáo kết quả.
- Ma trận đề
Ma trận đề là bảng phân bổ số câu hỏi theo chủ đề và theo mức độ nhận thức. Nó thể hiện ý đồ đánh giá trước khi chọn câu hỏi cụ thể, giúp đề thi phản ánh đúng trọng số nội dung thay vì phụ thuộc vào câu hỏi có sẵn trong ngân hàng.
Một hệ thống khảo thí tốt sinh đề từ ma trận, không ghép câu hỏi rồi mới đối chiếu ngược lại.
- Ngân hàng câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi là kho câu hỏi được phân loại theo chủ đề, mức độ nhận thức và các thuộc tính khác, dùng để sinh đề thi. Giá trị của ngân hàng nằm ở chất lượng gắn nhãn, không nằm ở số lượng câu hỏi.
Câu hỏi không được gắn nhãn đúng thì không dùng được cho việc sinh đề theo ma trận.
- Chuyển giao công nghệ khảo thí
Chuyển giao công nghệ khảo thí là quá trình đưa quyền vận hành hệ thống từ đơn vị cung cấp sang đơn vị sử dụng. Quá trình này gồm bàn giao tài liệu, tập huấn đội ngũ và một giai đoạn hỗ trợ để tổ chức tự chạy được kỳ thi.
Chuyển giao khác với cấp quyền sử dụng: mục tiêu là đơn vị nhận không còn phụ thuộc vào bên cung cấp để tổ chức kỳ thi.
Đo lường và chấm điểm
- Mức độ nhận thức
Mức độ nhận thức phân loại câu hỏi theo yêu cầu tư duy đặt ra cho thí sinh, chẳng hạn nhận biết, thông hiểu, vận dụng và vận dụng cao. Phân loại này là một trục của ma trận đề, bên cạnh trục chủ đề nội dung.
- Độ khó câu hỏi
Độ khó là tỷ lệ thí sinh trả lời đúng một câu hỏi. Câu quá dễ hoặc quá khó đều ít giá trị phân loại. Chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi tính trên một nhóm thí sinh đủ lớn và tương đối đồng nhất.
- Độ phân biệt
Độ phân biệt đo mức độ một câu hỏi phân tách được thí sinh có năng lực cao khỏi thí sinh có năng lực thấp. Câu hỏi có độ phân biệt thấp thường do diễn đạt gây nhầm lẫn hoặc do đo một thứ khác với dự định.
- Thang tiêu chí
Thang tiêu chí là bảng mô tả các mức chất lượng cho từng tiêu chí đánh giá, dùng khi chấm bài không có đáp án đúng duy nhất. Thang tiêu chí giúp hai người chấm khác nhau cho kết quả gần nhau trên cùng một bài làm.
Bắt buộc với môn tự luận và với kỹ năng nói, viết trong khảo thí ngoại ngữ.
- Đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết
Đánh giá quá trình diễn ra trong khi học, nhằm điều chỉnh việc dạy và học. Đánh giá tổng kết diễn ra ở cuối một giai đoạn, nhằm xác nhận kết quả đạt được. Hai loại này cần thiết kế đề, tần suất và cách báo cáo khác nhau.
Định dạng kỳ thi
- Đánh giá năng lực (ĐGNL)
Đánh giá năng lực là hình thức kiểm tra tập trung vào khả năng vận dụng kiến thức và tư duy, thay vì tái hiện nội dung đã học. Ở Việt Nam, nhiều cơ sở giáo dục đại học sử dụng kết quả đánh giá năng lực trong xét tuyển.
Các định dạng tiêu biểu gồm HSA, TSA, SPA, BCA, QDA và VACT.
- HSA
HSA là tên viết tắt của kỳ thi đánh giá năng lực do Đại học Quốc gia Hà Nội tổ chức. Đây là một trong các định dạng đánh giá năng lực được nhiều cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam sử dụng trong xét tuyển.
- TSA
TSA là tên viết tắt của kỳ thi đánh giá tư duy do Đại học Bách khoa Hà Nội tổ chức. Định dạng này tập trung vào năng lực tư duy và thường được sử dụng cho xét tuyển vào các ngành kỹ thuật và công nghệ.
- VSTEP
VSTEP là khung đánh giá năng lực tiếng Anh theo chuẩn sáu bậc dùng cho người Việt Nam. Bài thi đánh giá đủ bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và được sử dụng trong nhiều bối cảnh học thuật và tuyển dụng tại Việt Nam.
Công nghệ khảo thí
- Thi trên máy tính (computer-delivered test)
Thi trên máy tính là hình thức tổ chức kỳ thi trong đó thí sinh làm bài trực tiếp trên thiết bị số thay vì trên giấy. Hình thức này cho phép chấm tự động phần khách quan, ghi âm phần nói và trả kết quả nhanh hơn.
Khác với thi trực tuyến tại nhà, thi trên máy tính vẫn có thể diễn ra tập trung tại phòng máy có giám sát.
- Phòng thi trực tuyến
Phòng thi trực tuyến là đơn vị tổ chức trong hệ thống khảo thí số, gồm danh sách thí sinh, đề thi được gán, thời gian làm bài và các quy tắc kiểm soát ca thi. Đây là nơi cấu hình mọi thứ liên quan tới một ca thi cụ thể.
- Giám sát thi trực tuyến (proctoring)
Giám sát thi trực tuyến là tập hợp các cơ chế kiểm soát nhằm bảo đảm tính trung thực của ca thi từ xa. Mức độ giám sát cần tương xứng với mức rủi ro của kỳ thi: một bài kiểm tra lớp học và một kỳ thi tuyển sinh có yêu cầu rất khác nhau.
- Thi thích ứng (adaptive testing)
Thi thích ứng là hình thức trong đó câu hỏi tiếp theo được chọn dựa trên kết quả trả lời các câu trước. Cách này rút ngắn thời gian làm bài mà vẫn ước lượng được năng lực, nhưng đòi hỏi ngân hàng câu hỏi đã được hiệu chuẩn.
- LMS (hệ thống quản lý học tập)
LMS là hệ thống quản lý việc tổ chức nội dung học, theo dõi tiến độ và ghi nhận kết quả của người học. Phần lớn LMS coi kiểm tra là một mô-đun đính kèm, khác với nền tảng khảo thí vốn đặt đánh giá ở trung tâm.
Muốn xem những khái niệm này hoạt động thật?
Bốn nền tảng khảo thí của InterEdu triển khai đúng những khái niệm mô tả ở trên.